Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Bế Văn Đàn, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Bế Văn Đàn, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 10 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Bế Văn Đàn Nhà số 02 → Nhà số 184 | Đất ở tại đô thị | 62,990,000 VNĐ/m² | 23,510,000 VNĐ/m² | 18,170,000 VNĐ/m² | 14,560,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Bế Văn Đàn Nhà số 184 → Cuối đường | Đất ở tại đô thị | 50,730,000 VNĐ/m² | 23,510,000 VNĐ/m² | 18,170,000 VNĐ/m² | 14,560,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Bế Văn Đàn Nhà số 02 → Nhà số 184 | Đất thương mại, dịch vụ | 37,790,000 VNĐ/m² | 14,110,000 VNĐ/m² | 10,900,000 VNĐ/m² | 8,740,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Bế Văn Đàn Nhà số 02 → Nhà số 184 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 31,500,000 VNĐ/m² | 11,760,000 VNĐ/m² | 9,090,000 VNĐ/m² | 7,280,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Bế Văn Đàn Nhà số 02 → Nhà số 184 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 31,500,000 VNĐ/m² | 11,760,000 VNĐ/m² | 9,090,000 VNĐ/m² | 7,280,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Bế Văn Đàn Nhà số 184 → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ | 30,440,000 VNĐ/m² | 14,110,000 VNĐ/m² | 10,900,000 VNĐ/m² | 8,740,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Bế Văn Đàn Nhà số 184 → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 25,370,000 VNĐ/m² | 11,760,000 VNĐ/m² | 9,090,000 VNĐ/m² | 7,280,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Bế Văn Đàn | Đất ở tại đô thị | 11,120,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Bế Văn Đàn | Đất thương mại, dịch vụ | 7,784,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Bế Văn Đàn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,560,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu