|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất ở tại nông thôn |
390,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất ở tại nông thôn |
350,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất ở tại nông thôn |
350,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Các đường còn lại
|
Đất ở tại nông thôn |
320,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Các đường còn lại
|
Đất ở tại nông thôn |
320,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Các đường còn lại
|
Đất ở tại nông thôn |
320,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất thương mại, dịch vụ |
273,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất thương mại, dịch vụ |
245,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ |
224,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 16, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
195,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|