|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông > = 3m
|
Đất ở tại đô thị |
768,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m
|
Đất ở tại đô thị |
624,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m
|
Đất ở tại đô thị |
624,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông > = 3m
|
Đất thương mại, dịch vụ |
537,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m
|
Đất thương mại, dịch vụ |
436,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m
|
Đất thương mại, dịch vụ |
436,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông > = 3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
384,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông > = 3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
384,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông > = 3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
384,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
|
Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)
|
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất > = 3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
312,000 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|
0 VNĐ/m²
|