Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 14 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng từ 5m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 4,900,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng từ 5m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 4,900,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng từ 3m → đến dưới 5m | Đất ở tại nông thôn | 4,670,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng dưới 3m | Đất ở tại nông thôn | 4,340,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng dưới 3m | Đất ở tại nông thôn | 4,340,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường đất | Đất ở tại nông thôn | 4,004,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng từ 5m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ | 3,430,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng từ 3m → đến dưới 5m | Đất thương mại, dịch vụ | 3,269,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng dưới 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 3,038,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường đất | Đất thương mại, dịch vụ | 2,802,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu