Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 24 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè | Đất ở tại đô thị | 4,200,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 → đến giáp đường kè Sông Tiên | Đất ở tại đô thị | 3,240,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè | Đất thương mại, dịch vụ | 2,940,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất Hiệu vàng Kim Lộc Vui → đến hết đất ông Thản | Đất ở tại đô thị | 2,880,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp đất bà Vui, bà Hải, sau nhà bà Liên → đến giáp đường 10/3 | Đất ở tại đô thị | 2,880,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến hết đất ông Lộc, ông Mai | Đất ở tại đô thị | 2,280,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 → đến giáp đường kè Sông Tiên | Đất thương mại, dịch vụ | 2,268,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ sân vận động trường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở tại đô thị | 2,040,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn từ giáp Đường 10/3 → đến giáp đường kè Sông Tiên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,620,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu