Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi), Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi), Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 28 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Đoàn Văn Hoàng (ĐH7.NT) → đến ngã ba chùa Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1,969,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ Trường THCS Nguyễn Trãi → đến giáp cầu Quang | Đất ở tại nông thôn | 1,969,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Đoàn Văn Hoàng (ĐH7.NT) → đến ngã ba chùa Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1,969,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ dốc ông Nhân → đến nhà văn hóa thôn Đa Phú I, Đa Phú II đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh (ĐH7.NT) | Đất ở tại nông thôn | 1,875,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã tư nhà ông Ngô Duy Liêm (ĐH7.NT) → đến ngã tư nhà ông Nguyễn Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 1,875,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà ông Bùi Ngọc Thảo → đến giáp ngã ba đường ra Xóm Lưới | Đất ở tại nông thôn | 1,576,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà ông Bùi Ngọc Thảo → đến giáp ngã ba đường ra Xóm Lưới | Đất ở tại nông thôn | 1,576,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ Trường THCS Nguyễn Trãi → đến giáp cầu Quang | Đất thương mại, dịch vụ | 1,378,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ Uỷ ban xã → đến nhà ông Châu Ngọc Thu (ĐH7.NT) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,378,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Đoàn Văn Hoàng (ĐH7.NT) → đến ngã ba chùa Phú Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 1,378,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu