Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 17 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường QL 40B cũ (Hồ Mỹ) → đến giáp QL 40B mới (Ngô Văn Kỳ) | Đất ở tại nông thôn | 2,700,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường QL 40B cũ (Hồ Mỹ) → đến giáp QL 40B mới (Ngô Văn Kỳ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,890,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường từ QL 40B (ông Trần Văn Sơn) → đến đường ĐH 9 (trường Lê Hoàng cơ sở 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,400,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường QL 40B cũ (Hồ Mỹ) → đến giáp QL 40B mới (Ngô Văn Kỳ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,350,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường từ QL 40B (ông Trần Văn Sơn) → đến đường ĐH 9 (trường Lê Hoàng cơ sở 2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường từ QL 40B (ông Trần Văn Sơn) → đến đường ĐH 9 (trường Lê Hoàng cơ sở 2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường từ QL 40B (ông Trần Văn Sơn) → đến đường ĐH 9 (trường Lê Hoàng cơ sở 2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường bê tông >= 3m | Đất ở tại nông thôn | 740,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường bê tông < 3m | Đất ở tại nông thôn | 660,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn | 600,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu