Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng), Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng), Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 10 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A mới → đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành | Đất ở tại nông thôn | 1,656,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ hết trụ sở UBND xã Duy Thành → đến đập ngăn mặn | Đất ở tại nông thôn | 1,656,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp TT Nam Phước → đến giáp QL1A mới | Đất ở tại nông thôn | 1,609,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A mới → đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 1,159,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ hết trụ sở UBND xã Duy Thành → đến đập ngăn mặn | Đất thương mại, dịch vụ | 1,159,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp TT Nam Phước → đến giáp QL1A mới | Đất thương mại, dịch vụ | 1,126,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A mới → đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 828,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A mới → đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 828,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ hết trụ sở UBND xã Duy Thành → đến đập ngăn mặn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 828,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp TT Nam Phước → đến giáp QL1A mới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 804,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu