Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 111 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng 27m | Đất ở tại đô thị | 19,300,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Xuân | Đất ở tại đô thị | 15,990,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Rồng | Đất ở tại đô thị | 15,600,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Thừa Dụ | Đất ở tại đô thị | 15,600,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng 27m | Đất thương mại, dịch vụ | 13,510,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mẹ Thứ | Đất ở tại đô thị | 11,580,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 11,193,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi | Đất ở tại đô thị | 11,060,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi | Đất ở tại đô thị | 11,060,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Tấn Toán | Đất ở tại đô thị | 10,990,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu