Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D), Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D), Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), giáp nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) | Đất ở tại đô thị | 7,187,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Nông Cống → đến giáp đường Hồ Nghinh | Đất ở tại đô thị | 7,187,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hồ Nghinh → đến giáp đường Trần Hưng Đạo | Đất ở tại đô thị | 7,187,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) → đến giáp đường Nông Cống | Đất ở tại đô thị | 6,534,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Nông Cống → đến giáp đường Hồ Nghinh | Đất thương mại, dịch vụ | 5,030,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hồ Nghinh → đến giáp đường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ | 5,030,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), giáp nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) | Đất thương mại, dịch vụ | 5,030,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) → đến giáp đường Nông Cống | Đất thương mại, dịch vụ | 4,573,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), giáp nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,593,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) | Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Nông Cống → đến giáp đường Hồ Nghinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,593,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu