Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Nguyễn Tri Phương, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Nguyễn Tri Phương, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 18 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tri Phương Đoạn có dải phân cách | Đất ở tại đô thị | 87,810,000 VNĐ/m² | 26,520,000 VNĐ/m² | 22,470,000 VNĐ/m² | 18,290,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tri Phương Đoạn không có dải phân cách | Đất ở tại đô thị | 63,260,000 VNĐ/m² | 25,050,000 VNĐ/m² | 21,620,000 VNĐ/m² | 16,690,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tri Phương Đoạn có dải phân cách | Đất thương mại, dịch vụ | 52,690,000 VNĐ/m² | 15,910,000 VNĐ/m² | 13,480,000 VNĐ/m² | 10,970,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tri Phương Đoạn có dải phân cách | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 43,910,000 VNĐ/m² | 13,260,000 VNĐ/m² | 11,240,000 VNĐ/m² | 9,150,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tri Phương Đoạn không có dải phân cách | Đất thương mại, dịch vụ | 37,960,000 VNĐ/m² | 15,030,000 VNĐ/m² | 12,970,000 VNĐ/m² | 10,010,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tri Phương Đoạn không có dải phân cách | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 31,630,000 VNĐ/m² | 12,530,000 VNĐ/m² | 10,810,000 VNĐ/m² | 8,350,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 | Đất ở tại đô thị | 25,110,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 120 → đến số nhà 310 Bên trái: Đoạn từ số nhà 99 đến số nhà 279 | Đất ở tại đô thị | 17,850,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 | Đất thương mại, dịch vụ | 17,577,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) | Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ nhà số 312 → đến số nhà 404 Bên trái: Đoạn từ số nhà 281 đến số nhà 377 | Đất ở tại đô thị | 16,275,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu