Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Thăng Long, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Thăng Long, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 13 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long Đoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu | Đất ở tại đô thị | 66,770,000 VNĐ/m² | 20,470,000 VNĐ/m² | 18,070,000 VNĐ/m² | 14,480,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long Đoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu | Đất thương mại, dịch vụ | 40,060,000 VNĐ/m² | 12,280,000 VNĐ/m² | 10,840,000 VNĐ/m² | 8,690,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long giáp Hải Châu → cầu Cẩm Lệ | Đất ở tại đô thị | 39,110,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long Đoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 33,390,000 VNĐ/m² | 10,240,000 VNĐ/m² | 9,040,000 VNĐ/m² | 7,240,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long cầu Cẩm Lệ → gần cầu Đỏ | Đất ở tại đô thị | 30,200,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long giáp Hải Châu → cầu Cẩm Lệ | Đất thương mại, dịch vụ | 23,470,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long giáp Hải Châu → cầu Cẩm Lệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 19,560,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long cầu Cẩm Lệ → gần cầu Đỏ | Đất thương mại, dịch vụ | 18,120,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long đường Thăng Long → giáp đường đi TTHC huyện Hòa Vang | Đất ở tại đô thị | 17,120,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Thăng Long cầu Cẩm Lệ → gần cầu Đỏ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 15,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu