Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du), Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du), Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 20 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(đất nhà ông Trinh) → đến hết đất nhà ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức) | Đất ở tại nông thôn | 2,160,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(đất nhà ông Trinh) → đến hết đất nhà ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức) | Đất ở tại nông thôn | 2,160,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn từ đất nhà ông Thanh → đến cống bà Trước | Đất ở tại nông thôn | 1,530,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn từ đất nhà ông Thanh → đến cống bà Trước | Đất ở tại nông thôn | 1,530,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(đất nhà ông Trinh) → đến hết đất nhà ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,512,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(đất nhà ông Trinh) → đến hết đất nhà ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,080,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(đất nhà ông Trinh) → đến hết đất nhà ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,080,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn từ đất nhà ông Thanh → đến cống bà Trước | Đất thương mại, dịch vụ | 1,071,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn từ cầu bà Nhạn → đến cống Đồng Dương | Đất ở tại nông thôn | 765,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến ĐH12.QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) Đoạn từ cầu bà Nhạn → đến cống Đồng Dương | Đất ở tại nông thôn | 765,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu