Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Võ Nguyên Giáp, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Võ Nguyên Giáp, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 15 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Phạm Văn Đồng → Võ Văn Kiệt | Đất ở tại đô thị | 279,640,000 VNĐ/m² | 32,760,000 VNĐ/m² | 26,860,000 VNĐ/m² | 21,220,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Võ Văn Kiệt → Phan Tứ | Đất ở tại đô thị | 229,150,000 VNĐ/m² | 24,650,000 VNĐ/m² | 21,020,000 VNĐ/m² | 16,300,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Nguyễn Huy Chương → Phạm Văn Đồng | Đất ở tại đô thị | 220,240,000 VNĐ/m² | 26,320,000 VNĐ/m² | 23,820,000 VNĐ/m² | 20,560,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Phạm Văn Đồng → Võ Văn Kiệt | Đất thương mại, dịch vụ | 167,780,000 VNĐ/m² | 19,660,000 VNĐ/m² | 16,120,000 VNĐ/m² | 12,730,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Phan Tứ → Hồ Xuân Hương | Đất ở tại đô thị | 149,650,000 VNĐ/m² | 20,740,000 VNĐ/m² | 17,910,000 VNĐ/m² | 13,890,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Phạm Văn Đồng → Võ Văn Kiệt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 139,820,000 VNĐ/m² | 16,380,000 VNĐ/m² | 13,430,000 VNĐ/m² | 10,610,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Võ Văn Kiệt → Phan Tứ | Đất thương mại, dịch vụ | 137,490,000 VNĐ/m² | 14,790,000 VNĐ/m² | 12,610,000 VNĐ/m² | 9,780,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Nguyễn Huy Chương → Phạm Văn Đồng | Đất thương mại, dịch vụ | 132,140,000 VNĐ/m² | 15,790,000 VNĐ/m² | 14,290,000 VNĐ/m² | 12,340,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Hồ Xuân Hương → Minh Mạng | Đất ở tại đô thị | 120,170,000 VNĐ/m² | 18,670,000 VNĐ/m² | 15,900,000 VNĐ/m² | 13,590,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) | Võ Nguyên Giáp Võ Văn Kiệt → Phan Tứ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 114,580,000 VNĐ/m² | 12,330,000 VNĐ/m² | 10,510,000 VNĐ/m² | 8,150,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu