Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Xã Gari, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Xã Gari, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 18 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Tuyến ĐH4 (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 130,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Từ ĐH4 tại Km13+100 → đến cầu sông Bung (đường Biên Phòng) | Đất ở tại nông thôn | 130,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai | Đất ở tại nông thôn | 120,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai | Đất ở tại nông thôn | 120,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Đường đi khu sản xuất Aleo | Đất ở tại nông thôn | 120,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Tuyến ĐH4 (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 91,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Từ ĐH4 tại Km13+100 → đến cầu sông Bung (đường Biên Phòng) | Đất thương mại, dịch vụ | 91,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai | Đất thương mại, dịch vụ | 84,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai | Đất thương mại, dịch vụ | 84,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Gari Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Gʼlao | Đất ở tại nông thôn | 80,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu