Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Xã Kà Dăng, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Xã Kà Dăng, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 26 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root | Đất ở tại nông thôn | 225,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới | Đất ở tại nông thôn | 215,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu | Đất ở tại nông thôn | 215,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất ở tại nông thôn | 205,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất ở tại nông thôn | 205,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất ở tại nông thôn | 205,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root | Đất thương mại, dịch vụ | 157,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root | Đất thương mại, dịch vụ | 157,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất thương mại, dịch vụ | 143,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất thương mại, dịch vụ | 143,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu