Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Xã Tam Hòa (xã đồng bằng), Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Xã Tam Hòa (xã đồng bằng), Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 51 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp nhà ông Sơn Diệu (giáp ĐH2.NT) → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công | Đất ở tại nông thôn | 2,340,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Đặng Bá Trung → đến cây Quen | Đất ở tại nông thôn | 1,500,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân) → đến đường trục chính ĐH2.NT (giáp nhà ông Tiến - thôn Đông Thạnh) | Đất ở tại nông thôn | 1,500,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công → đến hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,365,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã ba (giáp nhà ông Huỳnh Cần - ĐH2.NT) → đến cầu bà Rốn | Đất thương mại, dịch vụ | 1,365,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Đoàn Thị Thanh) → đến hết nhà ông Cự (thôn Bình An) | Đất ở tại nông thôn | 1,250,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Đoàn Thị Thanh) → đến hết nhà ông Cự (thôn Bình An) | Đất ở tại nông thôn | 1,250,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ bến Phà Tam Hòa → đến giáp điểm tái định cư Tam Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 1,225,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Nguyễn Thị Lệ) → đến cống ông Hào | Đất thương mại, dịch vụ | 1,225,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà ông Thủ) → đến hết nhà bà Mạo (thôn Hòa Bình) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,225,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu