Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi), Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi), Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 34 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ giáp nhà bà Trần Thị Danh → đến hết nhà ông Đỗ Khôi | Đất ở tại nông thôn | 950,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà văn hóa thôn Trà Tây → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Lê Văn Hữu → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà bà Trần Thị Liên → đến hết khu dân cư Gò Sớ | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ giáp nhà ông Ngô Quang Phục → đến hết khu dân cư Cây Nổ | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Đa Phú I → đến hết khu dân cư Cát Bàu Vang | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Đa Phú II đi sân vận động → đến hết khu dân cư Miếu Bà | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà văn hóa thôn Trà Tây → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Lê Văn Hữu → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà bà Trần Thị Liên → đến hết khu dân cư Gò Sớ | Đất ở tại nông thôn | 825,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu