Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ), Đà Nẵng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ), Đà Nẵng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 1,150 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Phan Châu Trinh | Đất ở tại đô thị | 10,400,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Duy Tân (Phía Tây chợ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Phan Bội Châu → đến tiếp giáp đường Hùng Vương ) | Đất ở tại đô thị | 8,871,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Dục (phía Đông chợ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Phan Bội Châu → đến tiếp giáp đường Hùng Vương) | Đất ở tại đô thị | 8,871,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý - → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp | Đất ở tại đô thị | 8,130,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường nội thị TT Tân An (ĐT 612 cũ) Đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT → đến ngã ba vào Trường THCS Phan Bội Châu (Điện máy xanh Hiệp Đức) | Đất ở tại đô thị | 6,365,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Dục (phía Đông chợ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Phan Bội Châu → đến tiếp giáp đường Hùng Vương) | Đất thương mại, dịch vụ | 6,209,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Duy Tân (Phía Tây chợ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Phan Bội Châu → đến tiếp giáp đường Hùng Vương ) | Đất thương mại, dịch vụ | 6,209,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Hùng Vương → đến tiếp giáp đường Võ Chí Công | Đất ở tại đô thị | 5,729,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Hùng Vương → đến tiếp giáp đường Võ Chí Công | Đất ở tại đô thị | 5,729,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý - → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp | Đất thương mại, dịch vụ | 5,691,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu