Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng), Đà Nẵng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng), Đà Nẵng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 1,573 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phạm Hùng | Đất ở tại nông thôn | 39,580,000 VNĐ/m² | 6,480,000 VNĐ/m² | 5,280,000 VNĐ/m² | 3,680,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu | Đất ở tại nông thôn | 23,950,000 VNĐ/m² | 5,710,000 VNĐ/m² | 4,640,000 VNĐ/m² | 2,790,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phạm Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 23,750,000 VNĐ/m² | 3,890,000 VNĐ/m² | 3,170,000 VNĐ/m² | 2,210,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A | Đất ở tại nông thôn | 22,600,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang | Đất ở tại nông thôn | 21,420,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Mê Linh | Đất ở tại nông thôn | 21,230,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan | Đất ở tại nông thôn | 18,750,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng | Đất ở tại nông thôn | 18,580,000 VNĐ/m² | 5,710,000 VNĐ/m² | 4,640,000 VNĐ/m² | 2,790,000 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Hồng Ánh | Đất ở tại nông thôn | 18,560,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Mẹ Thứ Đoạn 7,5m | Đất ở tại nông thôn | 18,250,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu