Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn, Hà Nội
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn, Hà Nội
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất trồng cây lâu năm | 180,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất trồng cây lâu năm | 180,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất trồng cây lâu năm | 180,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất trồng cây lâu năm | 180,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 154,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 154,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Miền núi | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 81,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Miền núi | Đất trồng cây lâu năm | 78,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) | 68,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 16 | Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) | 68,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu