Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Hà Nội
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Hà Nội
Hiển thị 1–9 của 9 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ 13,0m | Đất ở | 88,326,000 VNĐ/m² | 50,622,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ 10,0m | Đất ở | 80,774,000 VNĐ/m² | 46,178,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ 13,0m | Đất thương mại, dịch vụ | 29,827,000 VNĐ/m² | 17,001,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ 10,0m | Đất thương mại, dịch vụ | 27,341,000 VNĐ/m² | 15,584,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ 13,0m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20,365,000 VNĐ/m² | 12,818,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ 10,0m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 19,167,000 VNĐ/m² | 12,219,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Đất ở | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 4 | Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu