Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Khu Vực 17, Hà Nội cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Khu Vực 17, Hà Nội cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 203 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 17 | Quốc lộ 3 Đường Quốc lộ 3 qua địa phận xã Sóc Sơn mới (điểm đầu tại ngã 4 xã Sóc Sơn mới đến địa phận thôn Phù Mã, xã Sóc Sơn mới) | Đất ở | 30,240,000 VNĐ/m² | 20,990,000 VNĐ/m² | 16,250,000 VNĐ/m² | 14,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường Ngô Chi Lan | Đất ở | 30,240,000 VNĐ/m² | 20,990,000 VNĐ/m² | 16,250,000 VNĐ/m² | 14,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường Đa Phúc | Đất ở | 26,050,000 VNĐ/m² | 18,040,000 VNĐ/m² | 14,080,000 VNĐ/m² | 12,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường Khuông Việt | Đất ở | 26,050,000 VNĐ/m² | 18,040,000 VNĐ/m² | 14,080,000 VNĐ/m² | 12,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường Lưu Nhân Chú | Đất ở | 26,050,000 VNĐ/m² | 18,040,000 VNĐ/m² | 14,080,000 VNĐ/m² | 12,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường Núi Đôi | Đất ở | 26,050,000 VNĐ/m² | 18,040,000 VNĐ/m² | 14,080,000 VNĐ/m² | 12,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường Thân Nhân Chung | Đất ở | 26,050,000 VNĐ/m² | 18,040,000 VNĐ/m² | 14,080,000 VNĐ/m² | 12,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường Trần Thị Bắc Từ ngã ba giao đường Ngô Chi Lan đối diện trụ sở Công an cơ sở Sóc Sơn (tổ dân phố 5 xã Sóc Sơn mới) đến ngã ba giao cắt tại ngõ 60 đường Núi Đôi (tổ dân phố 2 xã Sóc Sơn) | Đất ở | 26,050,000 VNĐ/m² | 18,040,000 VNĐ/m² | 14,080,000 VNĐ/m² | 12,880,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Quốc lộ 3 Đoạn từ Sông Cà Lồ địa phận xã Sóc Sơn đến hết xã Sóc Sơn (không bao gồm đường Ngô Chi Lan) | Đất ở | 23,830,000 VNĐ/m² | 16,940,000 VNĐ/m² | 13,230,000 VNĐ/m² | 12,200,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 17 | Đường từ đường Núi Đôi đi đến cống Thá, xã Đa Phúc mới | Đất ở | 19,930,000 VNĐ/m² | 14,540,000 VNĐ/m² | 11,470,000 VNĐ/m² | 10,520,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu