Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Khu Vực 9, Hà Nội cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Khu Vực 9, Hà Nội cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 259 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 9 | Khu đô thị LIDECO: Đường quy hoạch rộng 31,0m Đường quy hoạch rộng 31,0m | Đất ở | 66,276,000 VNĐ/m² | 41,062,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Đường quốc lộ 32 (Đường Vạn Xuân) Đoạn từ giáp phường Xuân Phương đến ngã ba đường vào khu đô thị Kim Chung Di Trạch | Đất ở | 64,674,000 VNĐ/m² | 40,057,000 VNĐ/m² | 29,631,000 VNĐ/m² | 26,726,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Đường quốc lộ 32 (Đường Vạn Xuân) Đoạn từ đường vào khu đô thị Kim Chung Di Trạch đến giáp Khu đô thị Tân Tây Đô | Đất ở | 63,071,000 VNĐ/m² | 39,735,000 VNĐ/m² | 29,430,000 VNĐ/m² | 26,646,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 24,0m | Đất ở | 63,007,000 VNĐ/m² | 39,735,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Đại lộ Thăng Long Đoạn từ ngã ba giao đường Hoàng Tùng đến ngã ba giao đường ĐH.05 | Đất ở | 61,923,000 VNĐ/m² | 38,338,000 VNĐ/m² | 28,344,000 VNĐ/m² | 25,524,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 21,0m | Đất ở | 60,663,000 VNĐ/m² | 38,187,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Quốc lộ 32 (Đường Vạn Xuân) Từ giáp xã Hoài Đức đến ngã ba Tượng đài | Đất ở | 55,771,000 VNĐ/m² | 36,214,000 VNĐ/m² | 27,078,000 VNĐ/m² | 25,068,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 19,0m | Đất ở | 55,746,000 VNĐ/m² | 36,214,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Quốc lộ 32 (Đường Phùng) Từ Tượng đài đến hết thị trấn Phùng cũ (đường QL32 cũ) | Đất ở | 53,304,000 VNĐ/m² | 34,678,000 VNĐ/m² | 25,910,000 VNĐ/m² | 24,037,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 9 | Đường quốc lộ 32 ( Đường Vạn Xuân) Đoạn từ Khu đô thị Tân Tây Đô đến hết địa phận xã Hoài Đức giáp với xã Đan Phượng | Đất ở | 51,725,000 VNĐ/m² | 34,104,000 VNĐ/m² | 25,524,000 VNĐ/m² | 23,826,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu