Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên, Hải Phòng
Hiển thị 1–7 của 7 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Hưng Đạo | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang từ 5m trở lên | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hưng Đạo | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m | Đất ở | 5,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hưng Đạo | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m | Đất thương mại, dịch vụ | 2,250,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hưng Đạo | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m | Đất thương mại, dịch vụ | 2,250,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hưng Đạo | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang từ 5m trở lên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hưng Đạo | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang từ 5m trở lên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hưng Đạo | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,750,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu