Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường 360, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường 360, Hải Phòng
Hiển thị 1–10 của 21 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) → Ngã ba An Tràng | Đất ở | 25,000,000 VNĐ/m² | 15,000,000 VNĐ/m² | 12,500,000 VNĐ/m² | 10,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Ngã ba An Tràng → Cống Công ty thủy lợi | Đất ở | 25,000,000 VNĐ/m² | 15,000,000 VNĐ/m² | 12,500,000 VNĐ/m² | 10,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Cống Công ty thủy lợi → Giáp địa phận phường Phù Liễn | Đất ở | 22,000,000 VNĐ/m² | 13,200,000 VNĐ/m² | 11,000,000 VNĐ/m² | 8,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Ngã ba Lương Khánh Thiện → UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) | Đất ở | 19,000,000 VNĐ/m² | 11,400,000 VNĐ/m² | 9,500,000 VNĐ/m² | 7,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Ngã ba Lương Khánh Thiện → UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) | Đất ở | 19,000,000 VNĐ/m² | 11,400,000 VNĐ/m² | 9,500,000 VNĐ/m² | 7,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Giáp thị trấn An Lão (cũ) → Giáp xã An Thắng (cũ) | Đất ở | 17,000,000 VNĐ/m² | 10,200,000 VNĐ/m² | 8,500,000 VNĐ/m² | 6,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Hết địa phận An Thắng (cũ) → Ngã ba Lương Khánh Thiện | Đất ở | 16,000,000 VNĐ/m² | 9,600,000 VNĐ/m² | 8,000,000 VNĐ/m² | 6,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Địa phận An Thắng (cũ) → Giáp Trường Sơn (cũ) | Đất ở | 12,000,000 VNĐ/m² | 7,200,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) → Ngã ba An Tràng | Đất thương mại, dịch vụ | 11,250,000 VNĐ/m² | 6,750,000 VNĐ/m² | 5,625,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Lão | Đường 360 Ngã ba An Tràng → Cống Công ty thủy lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 11,250,000 VNĐ/m² | 6,750,000 VNĐ/m² | 5,625,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu