Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường 405, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường 405, Hải Phòng
Hiển thị 1–10 của 20 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Cống bệnh viện → Ngã tư Tam Kiệt | Đất ở | 15,600,000 VNĐ/m² | 9,360,000 VNĐ/m² | 7,800,000 VNĐ/m² | 6,240,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Cống bệnh viện → Ngã tư Tam Kiệt | Đất ở | 15,600,000 VNĐ/m² | 9,360,000 VNĐ/m² | 7,800,000 VNĐ/m² | 6,240,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Ngã tư Tam Kiệt → Ngã tư chợ Văn Hòa | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 7,500,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Ngã tư chợ Văn Hòa → Giáp địa giới xã An Khánh | Đất ở | 14,000,000 VNĐ/m² | 8,400,000 VNĐ/m² | 7,000,000 VNĐ/m² | 5,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Ngã tư chợ Văn Hòa → Giáp địa giới xã An Khánh | Đất ở | 14,000,000 VNĐ/m² | 8,400,000 VNĐ/m² | 7,000,000 VNĐ/m² | 5,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Cống Đối → Cống bệnh viện | Đất thương mại, dịch vụ | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Ngã ba nhà văn hóa xã qua cổng chợ Đối → Ngã ba trường THPT Kiến Thụy | Đất thương mại, dịch vụ | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Cống bệnh viện → Ngã tư Tam Kiệt | Đất thương mại, dịch vụ | 7,020,000 VNĐ/m² | 4,212,000 VNĐ/m² | 3,510,000 VNĐ/m² | 2,808,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Cống Đối → Cống bệnh viện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 2,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường 405 Ngã ba nhà văn hóa xã qua cổng chợ Đối → Ngã ba trường THPT Kiến Thụy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 2,800,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu