Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường Trần Hưng Đạo, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường Trần Hưng Đạo, Hải Phòng
Hiển thị 1–10 của 49 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Chu Văn An | Đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi → Hữu Nghị | Đất ở | 31,500,000 VNĐ/m² | 15,100,000 VNĐ/m² | 8,100,000 VNĐ/m² | 6,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Chu Văn An | Đường Trần Hưng Đạo Hữu Nghị → Quốc lộ 37 | Đất ở | 22,500,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 6,100,000 VNĐ/m² | 4,900,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Chu Văn An | Đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi → Hữu Nghị | Đất thương mại, dịch vụ | 11,025,000 VNĐ/m² | 5,285,000 VNĐ/m² | 2,835,000 VNĐ/m² | 2,275,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Chu Văn An | Đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi → Hữu Nghị | Đất thương mại, dịch vụ | 11,025,000 VNĐ/m² | 5,285,000 VNĐ/m² | 2,835,000 VNĐ/m² | 2,275,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Chu Văn An | Đường Trần Hưng Đạo Hữu Nghị → Quốc lộ 37 | Đất thương mại, dịch vụ | 7,875,000 VNĐ/m² | 4,025,000 VNĐ/m² | 2,135,000 VNĐ/m² | 1,715,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Chu Văn An | Đường Trần Hưng Đạo Hữu Nghị → Quốc lộ 37 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,625,000 VNĐ/m² | 2,875,000 VNĐ/m² | 1,525,000 VNĐ/m² | 1,225,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kẻ Sặt | Đường Trần Hưng Đạo Cầu Sặt → Đường Thống Nhất | Đất ở | 40,000,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kẻ Sặt | Đường Trần Hưng Đạo Đường Thống Nhất → Cống Cầu Vồng | Đất ở | 25,200,000 VNĐ/m² | 10,500,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kẻ Sặt | Đường Trần Hưng Đạo Cống Cầu Vồng → Cổng nhà thờ giáo xứ Kẻ Sặt | Đất ở | 14,000,000 VNĐ/m² | 5,300,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kẻ Sặt | Đường Trần Hưng Đạo Cầu Sặt → Đường Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ | 12,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu