Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn, Hải Phòng
Hiển thị 1–10 của 85 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch | Đất ở | 11,200,000 VNĐ/m² | 6,720,000 VNĐ/m² | 5,600,000 VNĐ/m² | 4,480,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Loan, thôn Cẩm Xuân) → Ngã tư ông Bình (thôn Xuân La) | Đất ở | 10,400,000 VNĐ/m² | 6,240,000 VNĐ/m² | 5,200,000 VNĐ/m² | 4,160,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 từ Ngã tư nhà bà Xoan (thôn Xuân La) → Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn | Đất ở | 10,400,000 VNĐ/m² | 6,240,000 VNĐ/m² | 5,200,000 VNĐ/m² | 4,160,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba Trạm xá, thôn Xuân La) → Hết Ngã ba nhà ông Lạng | Đất ở | 10,400,000 VNĐ/m² | 6,240,000 VNĐ/m² | 5,200,000 VNĐ/m² | 4,160,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ven sông Đa Độ (thôn Cẩm Hoàn) từ Ngã ba cống Lò Gạch → Giáp địa giới xã Kiến Hưng | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba chùa Xuân La | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn (thôn Xuân La) → Ngã tư nhà bà Mến Hạ | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư ông Bình (Thôn Xuân La) → Ngã tư ông Lục | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư ông Lục (thôn Xuân La) → Ngã ba ông Bẩy | Đất ở | 6,400,000 VNĐ/m² | 3,840,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² | 2,560,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Thụy | Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng Mầu | Đất ở | 6,400,000 VNĐ/m² | 3,840,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² | 2,560,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu