Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Khu dân cư mới xã Tứ Cường, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Khu dân cư mới xã Tứ Cường, Hải Phòng
Hiển thị 1–10 của 16 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Làn 1 dự án, gần đường 399 | Đất ở | 18,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Làn 1 dự án, gần đường 399 | Đất ở | 18,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 20,5m (lòng đường 10,5m, vỉa hè 5mx2) | Đất ở | 16,800,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 17m (lòng đường 9m, vỉa hè 5m + 3m) | Đất ở | 16,400,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 17m (lòng đường 9m, vỉa hè 5m + 3m) | Đất ở | 16,400,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 15,25m-15,5m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m + 3,75m; lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m x2; lòng đường | Đất ở | 16,200,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 15,25m-15,5m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m + 3,75m; lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m x2; lòng đường | Đất ở | 16,200,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 14m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 5m + 1,5m) | Đất ở | 16,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Làn 1 dự án, gần đường 399 | Đất thương mại, dịch vụ | 5,430,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Miện | Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 22m (lòng đường 12m, vỉa hè 5mx2) | Đất thương mại, dịch vụ | 5,310,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu