Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Phố Đồng Tiến, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Phố Đồng Tiến, Hải Phòng
Hiển thị 1–9 của 9 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Tiếp giáp Phố Cầu Tống → Hết đất nhà Trần Văn Tuấn (thửa 301, tờ bản đồ 49 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Tiếp giáp Phố Cầu Tống → Hết đất nhà Trần Văn Tuấn (thửa 301, tờ bản đồ 49 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Nhà bà Siện (thửa 253, tờ bản đồ số 49 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà ông Nguyễn Xuân Tuấn (thửa 2, tờ bản đồ số 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất ở | 9,000,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 2,200,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Tiếp giáp Phố Cầu Tống → Hết đất nhà Trần Văn Tuấn (thửa 301, tờ bản đồ 49 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất thương mại, dịch vụ | 5,250,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,200,000 VNĐ/m² | 960,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Nhà bà Siện (thửa 253, tờ bản đồ số 49 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà ông Nguyễn Xuân Tuấn (thửa 2, tờ bản đồ số 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,150,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,100,000 VNĐ/m² | 865,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Nhà bà Siện (thửa 253, tờ bản đồ số 49 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà ông Nguyễn Xuân Tuấn (thửa 2, tờ bản đồ số 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,150,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,100,000 VNĐ/m² | 865,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Nhà bà Siện (thửa 253, tờ bản đồ số 49 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà ông Nguyễn Xuân Tuấn (thửa 2, tờ bản đồ số 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,150,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,100,000 VNĐ/m² | 865,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Nhà bà Siện (thửa 253, tờ bản đồ số 49 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà ông Nguyễn Xuân Tuấn (thửa 2, tờ bản đồ số 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,700,000 VNĐ/m² | 1,350,000 VNĐ/m² | 900,000 VNĐ/m² | 850,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng | Phố Đồng Tiến Nhà bà Siện (thửa 253, tờ bản đồ số 49 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà ông Nguyễn Xuân Tuấn (thửa 2, tờ bản đồ số 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,700,000 VNĐ/m² | 1,350,000 VNĐ/m² | 900,000 VNĐ/m² | 850,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu