Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Phố Ngư Uyên, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Phố Ngư Uyên, Hải Phòng
Hiển thị 1–7 của 7 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Kinh Môn | Phố Ngư Uyên Trạm Biến Thế (Thửa số 21, tờ BĐĐC số 40) → Thửa đất ông Lượt (KDC Ngư Uyên) (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) | Đất ở | 10,000,000 VNĐ/m² | 5,500,000 VNĐ/m² | 2,800,000 VNĐ/m² | 2,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Kinh Môn | Phố Ngư Uyên Giáp đất ông Lượt (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) → Giáp đất ông Hùy (Thửa số 48, tờ BĐĐC số 46) (KDC Ngư Uyên) | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,700,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Kinh Môn | Phố Ngư Uyên Trạm Biến Thế (Thửa số 21, tờ BĐĐC số 40) → Thửa đất ông Lượt (KDC Ngư Uyên) (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) | Đất thương mại, dịch vụ | 3,500,000 VNĐ/m² | 2,200,000 VNĐ/m² | 1,120,000 VNĐ/m² | 880,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Kinh Môn | Phố Ngư Uyên Giáp đất ông Lượt (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) → Giáp đất ông Hùy (Thửa số 48, tờ BĐĐC số 46) (KDC Ngư Uyên) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,800,000 VNĐ/m² | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,500,000 VNĐ/m² | 1,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Kinh Môn | Phố Ngư Uyên Giáp đất ông Lượt (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) → Giáp đất ông Hùy (Thửa số 48, tờ BĐĐC số 46) (KDC Ngư Uyên) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,800,000 VNĐ/m² | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,500,000 VNĐ/m² | 1,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Kinh Môn | Phố Ngư Uyên Trạm Biến Thế (Thửa số 21, tờ BĐĐC số 40) → Thửa đất ông Lượt (KDC Ngư Uyên) (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,500,000 VNĐ/m² | 1,375,000 VNĐ/m² | 1,000,000 VNĐ/m² | 850,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Kinh Môn | Phố Ngư Uyên Giáp đất ông Lượt (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) → Giáp đất ông Hùy (Thửa số 48, tờ BĐĐC số 46) (KDC Ngư Uyên) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,000,000 VNĐ/m² | 1,890,000 VNĐ/m² | 1,400,000 VNĐ/m² | 900,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu