Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Quốc lộ 10, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Quốc lộ 10, Hải Phòng
Hiển thị 1–10 của 117 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Thủy Nguyên | Quốc lộ 10 Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm | Đất ở | 25,000,000 VNĐ/m² | 15,000,000 VNĐ/m² | 12,500,000 VNĐ/m² | 10,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Thủy Nguyên | Quốc lộ 10 Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm | Đất thương mại, dịch vụ | 11,250,000 VNĐ/m² | 6,750,000 VNĐ/m² | 5,625,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Thủy Nguyên | Quốc lộ 10 Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8,750,000 VNĐ/m² | 5,250,000 VNĐ/m² | 4,375,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Lưu Kiếm | Quốc lộ 10 Giáp phường Thủy Nguyên → Trạm cảnh sát giao thông | Đất ở | 20,000,000 VNĐ/m² | 12,000,000 VNĐ/m² | 10,000,000 VNĐ/m² | 8,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Lưu Kiếm | Quốc lộ 10 Trạm cảnh sát giao thông → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (đến cầu Đá Bạc) | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 7,500,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Lưu Kiếm | Quốc lộ 10 Giáp phường Thủy Nguyên → Trạm cảnh sát giao thông | Đất thương mại, dịch vụ | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Lưu Kiếm | Quốc lộ 10 Giáp phường Thủy Nguyên → Trạm cảnh sát giao thông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 2,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Lưu Kiếm | Quốc lộ 10 Trạm cảnh sát giao thông → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (đến cầu Đá Bạc) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,250,000 VNĐ/m² | 3,150,000 VNĐ/m² | 2,625,000 VNĐ/m² | 2,100,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Lưu Kiếm | Quốc lộ 10 Trạm cảnh sát giao thông → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (đến cầu Đá Bạc) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,250,000 VNĐ/m² | 3,150,000 VNĐ/m² | 2,625,000 VNĐ/m² | 2,100,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Thiên Hương | Quốc lộ 10 Cầu Kiền → Hết địa phận phường Thiên Hương | Đất thương mại, dịch vụ | 11,250,000 VNĐ/m² | 6,750,000 VNĐ/m² | 5,630,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu