Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất phường Hồng An, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất phường Hồng An, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 161 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Hồng An | Đường Hà Nội Địa phận phường Hồng An → Cống trắng - phường An Dương | Đất ở | 30,000,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 15,000,000 VNĐ/m² | 12,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Đường Hải Triều Cầu vượt Quán Toan → Cầu Gỗ | Đất ở | 30,000,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 15,000,000 VNĐ/m² | 12,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Đường Hà Nội Địa phận phường Hồng An → Cống trắng - phường An Dương | Đất ở | 30,000,000 VNĐ/m² | 18,000,000 VNĐ/m² | 15,000,000 VNĐ/m² | 12,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Đường 351- Thị trấn Rế Ngã ba Trạm Xăng Quán Toan → Cầu Cách | Đất ở | 20,000,000 VNĐ/m² | 12,000,000 VNĐ/m² | 10,000,000 VNĐ/m² | 8,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Đường Hải Triều Cầu Gỗ → Cầu Kiền | Đất ở | 20,000,000 VNĐ/m² | 12,000,000 VNĐ/m² | 10,000,000 VNĐ/m² | 8,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Khu đô thị Long Sơn: Đường có chiều rộng đường từ 20,0m đến 30,0m Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 20,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Khu đô thị Long Sơn: Đường có chiều rộng từ trên 8m đến dưới 20m Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 18,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Phố Quán Toan 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 18,000,000 VNĐ/m² | 10,800,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 7,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Phố Quán Toan 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 18,000,000 VNĐ/m² | 10,800,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 7,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Hồng An | Phố Quán Toan 3 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 18,000,000 VNĐ/m² | 10,800,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 7,200,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu