Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất phường Ngô Quyền, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất phường Ngô Quyền, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 108 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Điện Biên Phủ Ngã tư Trần Hưng Đạo → Ngã sáu | Đất ở | 130,000,000 VNĐ/m² | 49,100,000 VNĐ/m² | 39,000,000 VNĐ/m² | 29,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Lê Hồng Phong Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) → Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở | 120,000,000 VNĐ/m² | 48,600,000 VNĐ/m² | 37,800,000 VNĐ/m² | 27,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Trần Phú Ngã tư Điện Biên Phủ → Cổng Cảng 4 | Đất ở | 120,000,000 VNĐ/m² | 48,600,000 VNĐ/m² | 37,800,000 VNĐ/m² | 27,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Đà Nẵng Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) | Đất ở | 100,000,000 VNĐ/m² | 45,000,000 VNĐ/m² | 36,000,000 VNĐ/m² | 27,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Đà Nẵng Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) → Cầu Tre | Đất ở | 85,000,000 VNĐ/m² | 38,300,000 VNĐ/m² | 30,600,000 VNĐ/m² | 23,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Đà Nẵng Cầu Tre → Hết địa phận phường | Đất ở | 70,000,000 VNĐ/m² | 36,000,000 VNĐ/m² | 31,500,000 VNĐ/m² | 22,100,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Lê Lai Ngã sáu → Ngã ba Máy Tơ | Đất ở | 70,000,000 VNĐ/m² | 36,000,000 VNĐ/m² | 31,500,000 VNĐ/m² | 22,100,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Đường rộng trên 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 70,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Máy Tơ Lê Lai → Nguyễn Trãi | Đất ở | 70,000,000 VNĐ/m² | 36,000,000 VNĐ/m² | 31,500,000 VNĐ/m² | 22,100,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Ngô Quyền | Nguyễn Trãi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 70,000,000 VNĐ/m² | 36,000,000 VNĐ/m² | 31,500,000 VNĐ/m² | 22,100,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu