Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã An Thành, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã An Thành, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 54 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã An Thành | Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 1-1: 25m | Đất ở | 25,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 1-1: 25m | Đất ở | 25,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Quốc lộ 17B Vòng xuyến Trục Đông Tây (thôn Dưỡng Mông) → Cầu sái | Đất ở | 21,600,000 VNĐ/m² | 10,800,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 2,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Điểm dân cư mới thôn Thiên Đông (có 1 mặt tiếp giáp với đường huyện cũ) Trọn khu | Đất ở | 20,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Đường 390E Ngã tư chợ Giải → Cầu Bồng | Đất ở | 19,800,000 VNĐ/m² | 9,900,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Đường 390E Ngã tư chợ Giải → Cầu Bồng | Đất ở | 19,800,000 VNĐ/m² | 9,900,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Khu dân cư mới thôn Hải Ninh Đường gom đường 390E | Đất ở | 17,600,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 4-4: 17,5m | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 4-4: 17,5m | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã An Thành | Đường trục xã (đường huyện cũ) Cầu phao thôn Thiên Đông → Cống gạo thôn Thiên Đông | Đất ở | 14,000,000 VNĐ/m² | 7,000,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 1,700,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu