Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Cẩm Giàng, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Cẩm Giàng, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 115 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Đường Quốc lộ 38 Giáp thôn Đông Giao, xã Cẩm Giàng → Đường sắt thuộc thôn Bình Phiên xã Cẩm Giàng | Đất ở | 31,500,000 VNĐ/m² | 15,300,000 VNĐ/m² | 7,700,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Đường nối Quốc lộ 38 với đường tỉnh 31, Hưng Yên (thuộc Thôn đông giao, xã Cẩm Giàng) Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 27,000,000 VNĐ/m² | 14,700,000 VNĐ/m² | 7,300,000 VNĐ/m² | 5,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Đường Quốc lộ 38 Đường sắt → Hết chợ tự phát thuộc thôn Mỹ Ngọc xã Cẩm Giàng | Đất ở | 27,000,000 VNĐ/m² | 12,900,000 VNĐ/m² | 6,500,000 VNĐ/m² | 4,700,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Đường Quốc lộ 38 Giáp chợ tự phát (thuộc thôn Mỹ Ngọc) xã Cẩm Giàng → hết địa phận xã Cẩm Giàng | Đất ở | 22,500,000 VNĐ/m² | 10,500,000 VNĐ/m² | 5,300,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Đường Quốc lộ 38 Giáp chợ tự phát (thuộc thôn Mỹ Ngọc) xã Cẩm Giàng → hết địa phận xã Cẩm Giàng | Đất ở | 22,500,000 VNĐ/m² | 10,500,000 VNĐ/m² | 5,300,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giang | Đường Độc Lập/Đường 394C Đầu Cầu Sắt Cẩm Giàng → Km1+800 | Đất ở | 16,200,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 4,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Khu dân cư dịch vụ 5% xã Cẩm Điền, khu dân cư dịch vụ 5% xã Lương Điền và khu dân cư mới xã Cẩm Điền – Lương Điền (khu VSIP) thôn Mậu An, xã Cẩm Giàng Các lô đất bám đường có mặt cắt đường Bn ≥ 10m | Đất ở | 16,200,000 VNĐ/m² | 8,100,000 VNĐ/m² | 4,100,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giang | Đường Độc Lập/Đường 394C Đầu Cầu Sắt Cẩm Giàng → Km1+800 | Đất ở | 16,200,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 4,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Khu dân cư dịch vụ 5% xã Cẩm Điền, khu dân cư dịch vụ 5% xã Lương Điền và khu dân cư mới xã Cẩm Điền – Lương Điền (khu VSIP) thôn Mậu An, xã Cẩm Giàng Các lô đất bám đường có mặt cắt đường Bn ≥ 10m | Đất ở | 16,200,000 VNĐ/m² | 8,100,000 VNĐ/m² | 4,100,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Cẩm Giàng | Khu dân cư dịch vụ 5% xã Cẩm Điền, khu dân cư dịch vụ 5% xã Lương Điền và khu dân cư mới xã Cẩm Điền – Lương Điền (khu VSIP) thôn Mậu An, xã Cẩm Giàng Các lô đất bám đường có mặt cắt đường 7m≤ Bn < 10m | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 7,200,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 2,160,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu