Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Kiến Hưng, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Kiến Hưng, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 62 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường 404 Ngã tư cầu Cao → Về 2 phía mỗi phía 200 m | Đất ở | 12,000,000 VNĐ/m² | 5,500,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường 404 Ngã tư cầu Cao → Về 2 phía mỗi phía 200 m | Đất ở | 12,000,000 VNĐ/m² | 5,500,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường nối tỉnh lộ 354 Giáp xã Kiến Hải → Giáp xã Nghi Dương | Đất ở | 10,000,000 VNĐ/m² | 5,200,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên | Đất ở | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường 404 Ngã tư vào thôn 5 → Cách Ngã tư cầu Cao 200 m | Đất ở | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường 402 Cầu Tân Phong → Cống Trạm Xá Kiến Hưng 1 | Đất ở | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường 363 Thôn Quế Lâm, xã Kiến Thụy → Ngã ba đường vào chùa Nhân Trai, thôn Nhân Trai | Đất ở | 8,400,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường 363 Thôn Quế Lâm, xã Kiến Thụy → Ngã ba đường vào chùa Nhân Trai, thôn Nhân Trai | Đất ở | 8,400,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Dự án di dân thôn Đa Ngư Các đường nội bộ | Đất ở | 7,500,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Kiến Hưng | Đường 363 Trạm xá Kiến Hưng 2 → Phà Dương Áo | Đất ở | 7,500,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu