Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Nam Thanh Miện, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Nam Thanh Miện, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 44 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Điểm dân cư mới thôn Phương Khê Trọn khu | Đất ở | 18,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Điểm dân cư mới thôn Phương Khê Trọn khu | Đất ở | 18,100,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Đường 392B Đoạn còn lại | Đất ở | 18,000,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 2,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Khu dân cư Trung tâm xã Nam Thanh Miện (xã Chi Lăng Nam cũ) Giáp đường có mặt cắt 4-4 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 1,0m) và mặt cắt 3-3 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 3,0m) | Đất ở | 13,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Khu dân cư Trung tâm xã Nam Thanh Miện (xã Chi Lăng Nam cũ) Giáp đường có mặt cắt 4-4 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 1,0m) và mặt cắt 3-3 (vỉa hè 3,0m, mặt đường 7,5m, vỉa hè 3,0m) | Đất ở | 13,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Đường 392B Đảo Cò Đầu thôn Hội Yên → Đảo Cò | Đất ở | 12,500,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 5,800,000 VNĐ/m² | 2,900,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Đường 392B Đảo Cò Đầu thôn Hội Yên → Đảo Cò | Đất ở | 12,500,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 5,800,000 VNĐ/m² | 2,900,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Khu dân cư thôn Hội Yên Đường có mặt cắt đường từ 5,5m đến 7m | Đất ở | 9,500,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Khu dân cư thôn Hội Yên Đường có mặt cắt đường từ 5,5m đến 7m | Đất ở | 9,500,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Nam Thanh Miện | Đường trục chính các thôn còn lại Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 9,000,000 VNĐ/m² | 4,900,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,900,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu