Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Thanh Hà, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Thanh Hà, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 105 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Đường 390 Giáp xã Hà Tây → Đài tưởng niệm liệt sỹ | Đất ở | 31,500,000 VNĐ/m² | 14,400,000 VNĐ/m² | 6,800,000 VNĐ/m² | 5,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Khu dân cư mới chợ Lại xã Thanh Thuỷ cũ Các lô tiếp giáp với đường gom đường tỉnh 390 | Đất ở | 28,600,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m | Đất ở | 26,500,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Khu hành chính thương mại và dân cư phía Đông thị trấn Thanh Hà Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn ≥ 13m | Đất ở | 22,500,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Phố Bình Hà Ngã tư xóm Chanh → Ngã ba Chợ Hương | Đất ở | 21,600,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 6,800,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Khu hành chính thương mại và dân cư phía Đông thị trấn Thanh Hà Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn < 13m | Đất ở | 21,200,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Khu dân cư khu 1 (Thị trấn Thanh Hà cũ) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=17,5m | Đất ở | 20,300,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Đường 390 Bến xe mới → Ngã ba cây xăng Chợ Lại | Đất ở | 20,300,000 VNĐ/m² | 12,200,000 VNĐ/m² | 6,700,000 VNĐ/m² | 3,300,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=17,5m | Đất ở | 20,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Thanh Hà | Khu dân cư xã Tân An - xã Thanh Khê cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=22m | Đất ở | 20,000,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu