Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Tiên Minh, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Tiên Minh, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 44 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường 212 Cầu xã thôn Chính Nghị → Cầu mới đường vào đền Gắm | Đất ở | 14,000,000 VNĐ/m² | 8,400,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường 212 Giáp đất xã Tiên Lãng → Cầu xã thôn Chính Nghị | Đất thương mại, dịch vụ | 9,000,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² | 2,160,000 VNĐ/m² | 1,620,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường 212 Giáp đất xã Tiên Lãng → Cầu xã thôn Chính Nghị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 1,680,000 VNĐ/m² | 1,260,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường 212 Cầu xã thôn Chính Nghị → Cầu mới đường vào đền Gắm | Đất thương mại, dịch vụ | 6,300,000 VNĐ/m² | 3,780,000 VNĐ/m² | 2,025,000 VNĐ/m² | 1,575,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m | Đất ở | 5,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường trục xã Cầu chợ Chính Nghị → Đê Văn Úc | Đất ở | 5,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường trục xã Ngã tư Lật Dương → Kỳ Vỹ Hạ | Đất ở | 5,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường trục xã Cầu Trung Mai → Kỳ Vỹ Thượng | Đất ở | 5,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường trục xã Cầu sắt Nêu → Nhà văn hóa thôn Nêu | Đất ở | 5,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tiên Minh | Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m | Đất ở | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² | 1,600,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu