Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Việt Khê, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Việt Khê, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 65 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Việt Khê | Đường trục xã Cống vẹt → UBND xã Việt Khê | Đất ở | 13,750,000 VNĐ/m² | 8,250,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Đường trục xã UBND xã Việt Khê → Đường rẽ cầu đi Cả | Đất ở | 8,250,000 VNĐ/m² | 4,950,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Đường tỉnh lộ 352 Thôn Kỳ Sơn 9 → Ngã ba rẽ vào Phân trại K2 Trại giam Xuân Nguyên | Đất ở | 6,250,000 VNĐ/m² | 3,750,000 VNĐ/m² | 3,125,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Đường tỉnh lộ 352 Thôn Kỳ Sơn 9 → Ngã ba rẽ vào Phân trại K2 Trại giam Xuân Nguyên | Đất ở | 6,250,000 VNĐ/m² | 3,750,000 VNĐ/m² | 3,125,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Đường trục xã Cống vẹt → UBND xã Việt Khê | Đất thương mại, dịch vụ | 6,188,000 VNĐ/m² | 3,710,000 VNĐ/m² | 1,575,000 VNĐ/m² | 1,125,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Tuyến đường Giáp phường Lê Ích Mộc → Đi cầu Dinh | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Tuyến đường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Cầu Dinh → Thôn Ngọc Khê | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Tuyến đường Giáp phường Lê Ích Mộc → Đi cầu Dinh | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Tuyến đường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Cầu Dinh → Thôn Ngọc Khê | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Việt Khê | Đường tỉnh lộ 352 Ngã ba rẽ vào Phân trại K2 Trại giam Xuân Nguyên → Cầu Lại Xuân | Đất ở | 5,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² | 2,000,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu