Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Bạch Đằng, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Bạch Đằng, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 27 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Phường Long An | Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định | Đất ở | 23,100,000 VNĐ/m² | 16,170,000 VNĐ/m² | 9,240,000 VNĐ/m² | 2,310,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định | Đất ở | 23,100,000 VNĐ/m² | 16,170,000 VNĐ/m² | 9,240,000 VNĐ/m² | 2,310,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định | Đất thương mại, dịch vụ | 18,480,000 VNĐ/m² | 12,936,000 VNĐ/m² | 7,392,000 VNĐ/m² | 1,848,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 16,170,000 VNĐ/m² | 11,319,000 VNĐ/m² | 6,468,000 VNĐ/m² | 1,617,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Trảng Bàng | Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời | Đất thương mại, dịch vụ | 1,632,000 VNĐ/m² | 1,142,000 VNĐ/m² | 652,000 VNĐ/m² | 163,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Trảng Bàng | Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát | Đất thương mại, dịch vụ | 1,632,000 VNĐ/m² | 1,142,000 VNĐ/m² | 652,000 VNĐ/m² | 163,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Trảng Bàng | Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời | Đất thương mại, dịch vụ | 1,632,000 VNĐ/m² | 1,142,000 VNĐ/m² | 652,000 VNĐ/m² | 163,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Trảng Bàng | Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát | Đất thương mại, dịch vụ | 1,632,000 VNĐ/m² | 1,142,000 VNĐ/m² | 652,000 VNĐ/m² | 163,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Trảng Bàng | Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,428,000 VNĐ/m² | 999,000 VNĐ/m² | 571,000 VNĐ/m² | 142,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Trảng Bàng | Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,428,000 VNĐ/m² | 999,000 VNĐ/m² | 571,000 VNĐ/m² | 142,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu