Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐT 823D, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐT 823D, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 24 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) | Đất ở | 7,720,000 VNĐ/m² | 5,404,000 VNĐ/m² | 3,088,000 VNĐ/m² | 772,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 | Đất ở | 7,490,000 VNĐ/m² | 5,243,000 VNĐ/m² | 2,996,000 VNĐ/m² | 749,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) | Đất thương mại, dịch vụ | 6,176,000 VNĐ/m² | 4,323,000 VNĐ/m² | 2,470,000 VNĐ/m² | 617,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 | Đất ở | 6,070,000 VNĐ/m² | 4,249,000 VNĐ/m² | 2,428,000 VNĐ/m² | 607,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 5,992,000 VNĐ/m² | 4,194,000 VNĐ/m² | 2,396,000 VNĐ/m² | 599,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,404,000 VNĐ/m² | 3,782,000 VNĐ/m² | 2,161,000 VNĐ/m² | 540,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,243,000 VNĐ/m² | 3,670,000 VNĐ/m² | 2,097,000 VNĐ/m² | 524,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 4,856,000 VNĐ/m² | 3,399,000 VNĐ/m² | 1,942,000 VNĐ/m² | 485,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Đức Hòa | ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,249,000 VNĐ/m² | 2,974,000 VNĐ/m² | 1,699,000 VNĐ/m² | 424,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh | ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) | Đất ở | 7,930,000 VNĐ/m² | 5,551,000 VNĐ/m² | 3,172,000 VNĐ/m² | 793,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu