Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐT 827 (ĐT 827A), Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐT 827 (ĐT 827A), Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 30 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Tầm Vu | ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông | Đất ở | 4,750,000 VNĐ/m² | 3,325,000 VNĐ/m² | 1,900,000 VNĐ/m² | 475,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Tầm Vu | ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông | Đất thương mại, dịch vụ | 3,800,000 VNĐ/m² | 2,660,000 VNĐ/m² | 1,520,000 VNĐ/m² | 380,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Công | ĐT 827 (ĐT 827A) Ranh phường Tân An - Lộ An Thạnh | Đất ở | 5,740,000 VNĐ/m² | 4,018,000 VNĐ/m² | 2,296,000 VNĐ/m² | 574,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Công | ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ An Thạnh - Cầu Vĩnh Công | Đất ở | 4,750,000 VNĐ/m² | 3,325,000 VNĐ/m² | 1,900,000 VNĐ/m² | 475,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Công | ĐT 827 (ĐT 827A) Ranh phường Tân An - Lộ An Thạnh | Đất thương mại, dịch vụ | 4,592,000 VNĐ/m² | 3,214,000 VNĐ/m² | 1,836,000 VNĐ/m² | 459,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Công | ĐT 827 (ĐT 827A) Ranh phường Tân An - Lộ An Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,018,000 VNĐ/m² | 2,812,000 VNĐ/m² | 1,607,000 VNĐ/m² | 401,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Vĩnh Công | ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ An Thạnh - Cầu Vĩnh Công | Đất thương mại, dịch vụ | 3,800,000 VNĐ/m² | 2,660,000 VNĐ/m² | 1,520,000 VNĐ/m² | 380,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã An Lục Long | ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc | Đất ở | 4,750,000 VNĐ/m² | 3,325,000 VNĐ/m² | 1,900,000 VNĐ/m² | 475,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã An Lục Long | ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc | Đất thương mại, dịch vụ | 3,800,000 VNĐ/m² | 2,660,000 VNĐ/m² | 1,520,000 VNĐ/m² | 380,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã An Lục Long | ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc | Đất thương mại, dịch vụ | 3,800,000 VNĐ/m² | 2,660,000 VNĐ/m² | 1,520,000 VNĐ/m² | 380,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu