Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐT 830, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐT 830, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 45 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Bến Lức | ĐT 830 Từ Cầu An Thạnh - ranh Lương Hòa | Đất ở | 3,770,000 VNĐ/m² | 2,639,000 VNĐ/m² | 1,508,000 VNĐ/m² | 377,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Bến Lức | ĐT 830 Từ Cầu An Thạnh - ranh Lương Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 3,016,000 VNĐ/m² | 2,111,000 VNĐ/m² | 1,206,000 VNĐ/m² | 301,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Bến Lức | ĐT 830 Từ Cầu An Thạnh - ranh Lương Hòa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,639,000 VNĐ/m² | 1,847,000 VNĐ/m² | 1,055,000 VNĐ/m² | 263,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây | ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía theo ĐT 830 | Đất ở | 6,020,000 VNĐ/m² | 4,214,000 VNĐ/m² | 2,408,000 VNĐ/m² | 602,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây | ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía theo ĐT 830 | Đất thương mại, dịch vụ | 4,816,000 VNĐ/m² | 3,371,000 VNĐ/m² | 1,926,000 VNĐ/m² | 481,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây | ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía theo ĐT 830 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,214,000 VNĐ/m² | 2,949,000 VNĐ/m² | 1,685,000 VNĐ/m² | 421,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây | ĐT 830 Ngã ba Phước Thành kéo dài 50 m về 2 phía | Đất ở | 3,520,000 VNĐ/m² | 2,464,000 VNĐ/m² | 1,408,000 VNĐ/m² | 352,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây | ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía (Long Phụng và Tân Tập) | Đất ở | 3,520,000 VNĐ/m² | 2,464,000 VNĐ/m² | 1,408,000 VNĐ/m² | 352,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây | ĐT 830 Ranh xã Long Phụng - Ranh xã Tân Tập | Đất ở | 3,520,000 VNĐ/m² | 2,464,000 VNĐ/m² | 1,408,000 VNĐ/m² | 352,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây | ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía (Long Phụng và Tân Tập) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,816,000 VNĐ/m² | 1,971,000 VNĐ/m² | 1,126,000 VNĐ/m² | 281,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu