Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐT 833 (đường Tổng Uẩn), Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐT 833 (đường Tổng Uẩn), Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 13 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Phường Long An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn | Đất ở | 6,450,000 VNĐ/m² | 4,515,000 VNĐ/m² | 2,580,000 VNĐ/m² | 645,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn | Đất ở | 6,450,000 VNĐ/m² | 4,515,000 VNĐ/m² | 2,580,000 VNĐ/m² | 645,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ | Đất ở | 5,460,000 VNĐ/m² | 3,822,000 VNĐ/m² | 2,184,000 VNĐ/m² | 546,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn | Đất thương mại, dịch vụ | 5,160,000 VNĐ/m² | 3,612,000 VNĐ/m² | 2,064,000 VNĐ/m² | 516,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,515,000 VNĐ/m² | 3,160,000 VNĐ/m² | 1,806,000 VNĐ/m² | 451,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Long An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ | Đất thương mại, dịch vụ | 4,368,000 VNĐ/m² | 3,057,000 VNĐ/m² | 1,747,000 VNĐ/m² | 436,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ | Đất ở | 5,700,000 VNĐ/m² | 3,990,000 VNĐ/m² | 2,280,000 VNĐ/m² | 570,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An | Đất ở | 5,090,000 VNĐ/m² | 3,563,000 VNĐ/m² | 2,036,000 VNĐ/m² | 509,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An | Đất ở | 5,090,000 VNĐ/m² | 3,563,000 VNĐ/m² | 2,036,000 VNĐ/m² | 509,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ | Đất thương mại, dịch vụ | 4,560,000 VNĐ/m² | 3,192,000 VNĐ/m² | 1,824,000 VNĐ/m² | 456,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu