Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất), Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất), Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m | Đất ở | 3,250,000 VNĐ/m² | 2,275,000 VNĐ/m² | 1,300,000 VNĐ/m² | 325,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã ba vào bến đò Long Cang - Cống Đôi Ma | Đất thương mại, dịch vụ | 2,600,000 VNĐ/m² | 1,820,000 VNĐ/m² | 1,040,000 VNĐ/m² | 260,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Nút giao số 01 kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m | Đất thương mại, dịch vụ | 2,600,000 VNĐ/m² | 1,820,000 VNĐ/m² | 1,040,000 VNĐ/m² | 260,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã ba Long Cang kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m | Đất thương mại, dịch vụ | 2,600,000 VNĐ/m² | 1,820,000 VNĐ/m² | 1,040,000 VNĐ/m² | 260,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m | Đất thương mại, dịch vụ | 2,600,000 VNĐ/m² | 1,820,000 VNĐ/m² | 1,040,000 VNĐ/m² | 260,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã ba vào bến đò Long Cang - Cống Đôi Ma | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,275,000 VNĐ/m² | 1,592,000 VNĐ/m² | 910,000 VNĐ/m² | 227,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Nút giao số 01 kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,275,000 VNĐ/m² | 1,592,000 VNĐ/m² | 910,000 VNĐ/m² | 227,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã ba Long Cang kéo dài về 02 phía ĐT 833B 150m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,275,000 VNĐ/m² | 1,592,000 VNĐ/m² | 910,000 VNĐ/m² | 227,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,275,000 VNĐ/m² | 1,592,000 VNĐ/m² | 910,000 VNĐ/m² | 227,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu ông Tống) - Bến phà Long Cang (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm phát triển quỹ đất. Nút giao số 01. Ngã ba Long Cang. Ngã tư Long Cang) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,824,000 VNĐ/m² | 1,276,000 VNĐ/m² | 729,000 VNĐ/m² | 182,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu