Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐT 835D, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐT 835D, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Rạch Kiến | ĐT 835D Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m | Đất ở | 3,360,000 VNĐ/m² | 2,352,000 VNĐ/m² | 1,344,000 VNĐ/m² | 336,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Rạch Kiến | ĐT 835D Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m | Đất thương mại, dịch vụ | 2,688,000 VNĐ/m² | 1,881,000 VNĐ/m² | 1,075,000 VNĐ/m² | 268,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Rạch Kiến | ĐT 835D Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,352,000 VNĐ/m² | 1,646,000 VNĐ/m² | 940,000 VNĐ/m² | 235,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Rạch Kiến | ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m | Đất ở | 1,980,000 VNĐ/m² | 1,386,000 VNĐ/m² | 792,000 VNĐ/m² | 198,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Rạch Kiến | ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m | Đất thương mại, dịch vụ | 1,584,000 VNĐ/m² | 1,108,000 VNĐ/m² | 633,000 VNĐ/m² | 158,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Rạch Kiến | ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,386,000 VNĐ/m² | 970,000 VNĐ/m² | 554,000 VNĐ/m² | 138,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 835D Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m | Đất ở | 3,576,000 VNĐ/m² | 2,503,000 VNĐ/m² | 1,430,000 VNĐ/m² | 357,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 835D Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m | Đất thương mại, dịch vụ | 2,860,000 VNĐ/m² | 2,002,000 VNĐ/m² | 1,144,000 VNĐ/m² | 285,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 835D Cách ngã tư An Thuận 150m - Ranh xã Rạch Kiến | Đất ở | 2,724,000 VNĐ/m² | 1,906,000 VNĐ/m² | 1,089,000 VNĐ/m² | 272,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Long Cang | ĐT 835D Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,503,000 VNĐ/m² | 1,752,000 VNĐ/m² | 1,001,000 VNĐ/m² | 249,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu