Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường Hương lộ 1, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường Hương lộ 1, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 11 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Phường Gò Dầu | Đường Hương lộ 1 Giáp ranh thị trấn (cũ) - đường Pháo Binh | Đất ở | 2,772,000 VNĐ/m² | 1,940,000 VNĐ/m² | 1,108,000 VNĐ/m² | 277,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gò Dầu | Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) | Đất ở | 2,220,000 VNĐ/m² | 1,554,000 VNĐ/m² | 888,000 VNĐ/m² | 222,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gò Dầu | Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,776,000 VNĐ/m² | 1,243,000 VNĐ/m² | 710,000 VNĐ/m² | 177,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gò Dầu | Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,554,000 VNĐ/m² | 1,087,000 VNĐ/m² | 621,000 VNĐ/m² | 155,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gia Lộc | Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 | Đất ở | 2,364,000 VNĐ/m² | 1,654,000 VNĐ/m² | 945,000 VNĐ/m² | 236,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gia Lộc | Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 | Đất ở | 2,220,000 VNĐ/m² | 1,554,000 VNĐ/m² | 888,000 VNĐ/m² | 222,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gia Lộc | Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 | Đất thương mại, dịch vụ | 1,891,000 VNĐ/m² | 1,323,000 VNĐ/m² | 756,000 VNĐ/m² | 188,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gia Lộc | Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 | Đất thương mại, dịch vụ | 1,776,000 VNĐ/m² | 1,243,000 VNĐ/m² | 710,000 VNĐ/m² | 177,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gia Lộc | Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,654,000 VNĐ/m² | 1,157,000 VNĐ/m² | 661,000 VNĐ/m² | 165,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Phường Gia Lộc | Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,654,000 VNĐ/m² | 1,157,000 VNĐ/m² | 661,000 VNĐ/m² | 165,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu